dậm dật

dậm dật

Sau cơn sốt, chân tay đứa bé vẫn còn dậm dật.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ trạng thái co giật, rung động nhẹ liên tục của cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể. Từ này thường dùng để miêu tả những chuyển động không tự chủ, nhỏ lặp đi lặp lại.
    • Chỉ trạng thái bồn chồn, không yên trong tâm trạng hoặc hành động. Có thể dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, thiếu kiên nhẫn khiến người ta không thể ngồi yên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau cơn sốt, chân tay đứa bé vẫn còn dậm dật. (Miêu tả sự co giật nhẹtay chân.)
    • Ngồi chờ kết quả, lòng anh ấy dậm dật không yên. (Miêu tả tâm trạng bồn chồn, lo lắng.)
    • Chiếc khô dậm dật trong gió. (Miêu tả chuyển động rung rinh, lay động nhẹ của vật thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng dậm dật": cụm từ diễn tả tâm trạng thấp thỏm, bồn chồn, không thể tĩnh tâm.
    • Lòng dậm dật chờ tin, ấy đi đi lại lại trong phòng.
  • "dậm dật cả người": diễn tả toàn thân run rẩy, co giật nhẹ, thường do lạnh, sợ hãi hoặc bệnh tật.
    • Trời lạnh giá khiến cậu dậm dật cả người.
Biến thể từ gần giống
  • Giậm giật (động từ): một biến thể gần nghĩa, chỉ hành động giật mạnh, co giật một cách rõ rệt hơn.
    • Anh ta giậm giật người lên tiếng động lớn.
  • Bồn chồn (tính từ): từ đồng nghĩa thông dụng hơn, chủ yếu chỉ trạng thái tâm lý lo lắng, không yên.
  • Run rẩy (tính từ/động từ): chỉ trạng thái rung động, lắc lư của cơ thể, thường do cảm xúc hoặc yếu tố thể chất.
Từ đồng nghĩa
  • Bứt rứt: cảm giác khó chịu, không yên trong lòng.
  • Thấp thỏm: trạng thái lo âu, chờ đợi một điều đó.
  • Rung rinh: chuyển động lay động nhẹ nhàng (thường cho vật thể).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: Từ "dậm dật" một từ khá cổ, ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương, thơ ca hoặc lối diễn đạt mang tính hình tượng.
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái biểu cảm cao, thích hợp để miêu tả tinh tế trạng thái vật hoặc tâm lý hơn các từ thông dụng như "bồn chồn", "run".
  • Kết hợp từ: Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể (chân tay, mình mẩy, người) hoặc từ chỉ tâm trạng (lòng, dạ) để làm đối tượng đangtrạng thái "dậm dật".